Merck · Sigma-Aldrich

Hóa chất chỉ dùng cho phòng thí nghiệm.
- Khách hàng cần cung cấp thông tin doanh nghiệp (MST, mục đích sử dụng).
- Sản phẩm đi kèm với hóa đơn VAT khi giao hàng.
Tam Hưng Long chỉ xác nhận đơn khi có đủ thông tin.
Iron(III) chloride hexahydrate – 1 kg
Iron(III) chloride hexahydrate. Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm phân tích. Mã hãng 1039431000, CAS 10025-77-1, quy cách 1 kg. Hàng chính hãng Merck, kèm COA và MSDS theo lô.
Hóa chất chỉ dùng cho phòng thí nghiệm.
- Khách hàng cần cung cấp thông tin doanh nghiệp (MST, mục đích sử dụng).
- Sản phẩm đi kèm với hóa đơn VAT khi giao hàng.
Tam Hưng Long chỉ xác nhận đơn khi có đủ thông tin.
Nhập số lượng cho từng mã/quy cách cần báo giá.
Cần tư vấn mã này? Liên hệ sale phụ trách khu vực
- Phạm Hoàng Hải Đăng0372 094 627Zalo
- Huỳnh Như Xuyến0901 371 318Zalo
- Nguyễn Ngọc Phi Yến0707 399 137Zalo
- Nguyễn Thị Trang0379 360 064Zalo
Hàng chính hãng Merck · Sigma-Aldrich
COA & MSDS theo lô
Giao tận phòng thí nghiệm
Iron(III) chloride hexahydrate do Merck sản xuất (thương hiệu Merck · Sigma-Aldrich).
Cấp độ chất lượng: EMSURE® ACS, Reag. Ph Eur.
Tam Hưng Long cung cấp hàng chính hãng, đầy đủ chứng nhận phân tích (COA) và bảng dữ liệu an toàn (MSDS). Liên hệ để nhận báo giá và thời gian giao hàng.
Tên gọi khác (Synonyms): Sắt(III) clorua hexahiđrat · Ferric chloride hexahydrate · Sắt clorua · Iron trichloride hexahydrate · Sắt(III) clorid
Số CAS10025-77-1
Công thứcFeCl3 · 6H2O
Khối lượng mol270.30 g/mol
Cấp độEMSURE® ACS, Reag. Ph Eur
Hàm lượng99.0-102.0% FeCl3 basis (iodometric)
Quy cách1 kg
Hãng sản xuấtMerck · Sigma-Aldrich
Nhiệt độ bảo quản15-25°C
Khối lượng riêng xốp600-1200 kg/m3
pH1.8 (25 °C, 10 g/L in H2O)
Điểm sôi280-285 °C
Thông số theo công bố của hãng: www.sigmaaldrich.com
Nguy hiểm H302H315H318
Bảo quản: 15-25°C.
Xem MSDS để có hướng dẫn an toàn đầy đủ.