Merck · Sigma-Aldrich

Hóa chất chỉ dùng cho phòng thí nghiệm.
- Khách hàng cần cung cấp thông tin doanh nghiệp (MST, mục đích sử dụng).
- Sản phẩm đi kèm với hóa đơn VAT khi giao hàng.
Tam Hưng Long chỉ xác nhận đơn khi có đủ thông tin.
Glycerol (vegetable origin) for analysis – 25 L
Glycerol (vegetable origin) for analysis. Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm phân tích. Mã hãng 1040579026, CAS 56-81-5, quy cách 25 L. Hàng chính hãng Merck, kèm COA và MSDS theo lô.
Hóa chất chỉ dùng cho phòng thí nghiệm.
- Khách hàng cần cung cấp thông tin doanh nghiệp (MST, mục đích sử dụng).
- Sản phẩm đi kèm với hóa đơn VAT khi giao hàng.
Tam Hưng Long chỉ xác nhận đơn khi có đủ thông tin.
Nhập số lượng cho từng mã/quy cách cần báo giá.
Cần tư vấn mã này? Liên hệ sale phụ trách khu vực
- Phạm Hoàng Hải Đăng0372 094 627Zalo
- Huỳnh Như Xuyến0901 371 318Zalo
- Nguyễn Ngọc Phi Yến0707 399 137Zalo
- Nguyễn Thị Trang0379 360 064Zalo
Hàng chính hãng Merck · Sigma-Aldrich
COA & MSDS theo lô
Giao tận phòng thí nghiệm
Glycerol (vegetable origin) for analysis do Merck sản xuất (thương hiệu Merck · Sigma-Aldrich).
Cấp độ chất lượng: EMSURE® ACS, Reag. Ph Eur.
Tam Hưng Long cung cấp hàng chính hãng, đầy đủ chứng nhận phân tích (COA) và bảng dữ liệu an toàn (MSDS). Liên hệ để nhận báo giá và thời gian giao hàng.
Tên gọi khác (Synonyms): Glixerol · Glycerin · Glycerine · Glixerin · Propane-1,2,3-triol · 1,2,3-Propanetriol · Propantriol
Số CAS56-81-5
Công thứcHOCH2CH(OH)CH2OH
Khối lượng mol92.09 g/mol
Cấp độEMSURE® ACS, Reag. Ph Eur
Hàm lượng≥99.5% (GC)
Quy cách25 L
Hãng sản xuấtMerck · Sigma-Aldrich
Nhiệt độ bảo quản2-25°C
Điểm sôi182 °C/20 mmHg
Khối lượng riêng1.25 g/mL
Điểm chớp cháy199 °C
Áp suất hơi<1 mmHg (20 °C)
Thông số theo công bố của hãng: www.sigmaaldrich.com