Merck · Sigma-Aldrich

Hóa chất chỉ dùng cho phòng thí nghiệm.
- Khách hàng cần cung cấp thông tin doanh nghiệp (MST, mục đích sử dụng).
- Sản phẩm đi kèm với hóa đơn VAT khi giao hàng.
Tam Hưng Long chỉ xác nhận đơn khi có đủ thông tin.
Potassium carbonate-1.5-hydrate 99.995 Suprapur® – 50 g
Potassium carbonate-1.5-hydrate 99.995 Suprapur®. Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm phân tích. Mã hãng 1049260050, CAS 6381-79-9, quy cách 50 g. Hàng chính hãng Merck, kèm COA và MSDS theo lô.
Hóa chất chỉ dùng cho phòng thí nghiệm.
- Khách hàng cần cung cấp thông tin doanh nghiệp (MST, mục đích sử dụng).
- Sản phẩm đi kèm với hóa đơn VAT khi giao hàng.
Tam Hưng Long chỉ xác nhận đơn khi có đủ thông tin.
Mã sản phẩmQuy cách
104926005050 g
Cần tư vấn mã này? Liên hệ sale phụ trách khu vực
- Phạm Hoàng Hải Đăng0372 094 627Zalo
- Huỳnh Như Xuyến0901 371 318Zalo
- Nguyễn Ngọc Phi Yến0707 399 137Zalo
- Nguyễn Thị Trang0379 360 064Zalo
Hàng chính hãng Merck · Sigma-Aldrich
COA & MSDS theo lô
Giao tận phòng thí nghiệm
Potassium carbonate-1.5-hydrate 99.995 Suprapur® do Merck sản xuất (thương hiệu Merck · Sigma-Aldrich).
Cấp độ chất lượng: Suprapur®.
Tam Hưng Long cung cấp hàng chính hãng, đầy đủ chứng nhận phân tích (COA) và bảng dữ liệu an toàn (MSDS). Liên hệ để nhận báo giá và thời gian giao hàng.
Tên gọi khác (Synonyms): Potassium carbonate sesquihydrate · Kali cacbonat 1,5-hydrat · Potassium carbonate · Potash · Kali carbonat · Bồ tạt
Số CAS6381-79-9
Công thứcCK2O3 · 1.5H2O
Khối lượng mol165.23 g/mol
Cấp độSuprapur®
Hàm lượng99.995%
Quy cách50 g
Hãng sản xuấtMerck · Sigma-Aldrich
Nhiệt độ bảo quản2-30°C
Dạngrắn
Điểm nóng chảy891 °C (anhydrous substance)
Độ tan1300 g/L
Thông số theo công bố của hãng: www.sigmaaldrich.com
Cảnh báo H315H319H335
Bảo quản: 2-30°C.
Xem MSDS để có hướng dẫn an toàn đầy đủ.