Merck · Sigma-Aldrich


Hóa chất chỉ dùng cho phòng thí nghiệm.
- Khách hàng cần cung cấp thông tin doanh nghiệp (MST, mục đích sử dụng).
- Sản phẩm đi kèm với hóa đơn VAT khi giao hàng.
Tam Hưng Long chỉ xác nhận đơn khi có đủ thông tin.
Tween 20 CP – Xilong
Mã hãng: XL-9005-64-5 CAS: 9005-64-5+4 sản phẩm cùng CAS
Tween 20 cấp CP, hãng Xilong, CAS 9005-64-5. Đạt tiêu chuẩn Q/STXH 330-2020. Có COA theo lô.
Hóa chất chỉ dùng cho phòng thí nghiệm.
- Khách hàng cần cung cấp thông tin doanh nghiệp (MST, mục đích sử dụng).
- Sản phẩm đi kèm với hóa đơn VAT khi giao hàng.
Tam Hưng Long chỉ xác nhận đơn khi có đủ thông tin.
Cần tư vấn mã này? Liên hệ sale phụ trách khu vực
- Phạm Hoàng Hải Đăng0372 094 627Zalo
- Huỳnh Như Xuyến0901 371 318Zalo
- Nguyễn Ngọc Phi Yến0707 399 137Zalo
- Nguyễn Thị Trang0379 360 064Zalo
Hàng chính hãng Xilong
COA & MSDS theo lô
Giao tận phòng thí nghiệm
So với các dòng tương đương
Hóa chất sinh hóa · thông số gần nhất · 1 lựa chọn khác
| Thông số | Đang xem Xilong Tween 20 CP | Tương đương 1 Xilong Tween 80 CP – Xilong500 mL |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm | XL-9005-64-5 | XL-9005-65-6-500ML |
| Điểm nổi bật | – | – |
| Số CAS | 9005-64-5 | 9005-65-6 |
| Cấp độ | CP – tinh khiết hóa học | CP – tinh khiết hóa học |
| Tiêu chuẩn | Q/STXH 330-2020 | Q/STXH 40-2020 |
| Cặn sau nung (theo SO₄), % | ≤0.25 | ≤0.7 |
| Giá | Liên hệ | Liên hệ |
| Xem chi tiết |
Chọn theo cùng loại máy và thông số chính gần nhất. Điểm nổi bật tính từ thông số hãng công bố. Mở bảng so sánh đầy đủ →
Tween 20 cấp CP của Xilong Scientific – hóa chất tinh khiết dùng cho phòng thí nghiệm phân tích, kiểm nghiệm, giảng dạy và nghiên cứu.
Tiêu chuẩn chất lượng: Q/STXH 330-2020 · Số CAS: 9005-64-5.
Chỉ tiêu chất lượng (theo COA của hãng)
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Koettstorfer number, mgKOH/g | 40.0~50.0 |
| Chỉ số axit, mgKOH/g | ≤2.0 |
| Hydroxyl value, mgKOH/g | 90.0~108.0 |
| Cặn sau nung (theo SO₄), % | ≤0.25 |
| Hàm lượng nước (H₂O), % | ≤3.0 |
| Kim loại nặng (theo Pb), % | ≤0.001 |
Hàng kèm COA theo từng lô. Nhà máy Xilong đạt ISO 9001, ISO 14001, ISO 45001.
Liên hệ Tam Hưng Long để được báo giá và xác nhận thời gian giao hàng.
Tên gọi khác (Synonyms): C58H114O26 · Polysorbate 20 · Polysorbat 20 · Tween 20 · Tween® 20 · Polyoxyethylene (20) sorbitan monolaurate · Polisorbat 20
Số CAS9005-64-5
Cấp độCP – tinh khiết hóa học
Tiêu chuẩnQ/STXH 330-2020
Koettstorfer number, mgKOH/g40.0~50.0
Chỉ số axit, mgKOH/g≤2.0
Hydroxyl value, mgKOH/g90.0~108.0
Cặn sau nung (theo SO₄), %≤0.25
Hàm lượng nước (H₂O), %≤3.0
Kim loại nặng (theo Pb), %≤0.001
Thương hiệuXilong (Trung Quốc)


