

Tủ an toàn sinh học cấp II B2 rộng 1,1 m – Biobase BSC-1100IIB2-X
Tủ an toàn sinh học cấp II B2 rộng 1,1 m – Biobase BSC-1100IIB2-X. Kích thước ngoài 1100 × 775 × 2250 mm; kích thước trong 940 × 600 × 660 mm; độ mở tối đa 480 mm; cửa kính trước: Chạy điện, kính cường lực 2 lớp ≥ 6 mm, chống UV. Tam Hưng Long tư vấn chọn model, giao hàng và hướng dẫn sử dụng. Liên hệ để nhận báo giá.
Cần tư vấn mã này? Liên hệ sale phụ trách khu vực
- Phạm Hoàng Hải Đăng0372 094 627Zalo
- Huỳnh Như Xuyến0901 371 318Zalo
- Nguyễn Ngọc Phi Yến0707 399 137Zalo
- Nguyễn Thị Trang0379 360 064Zalo
So với các dòng tương đương
Tủ an toàn sinh học · thông số gần nhất · 3 lựa chọn khác
| Thông số | Đang xem Biobase Tủ an toàn sinh học cấp II B2 rộng 1,1 m | Tương đương 1 Biobase Tủ an toàn sinh học cấp II B2 rộng 1,3 m chuẩn NSF 49 | Tương đương 2 Biobase Tủ an toàn sinh học cấp II B2 rộng 1,3 m | Tương đương 3 Biobase Tủ an toàn sinh học cấp II B2 rộng 1,5 m |
|---|---|---|---|---|
| Mã sản phẩm | BSC-1100IIB2-X | BSC-4FB2-GL | BSC-1300IIB2-X | BSC-1500IIB2-X |
| Điểm nổi bật | – | – | – | – |
| Kích thước ngoài (mm) | 1100 × 775 × 2250 | 1383 × 775 × 2250 | 1300 × 775 × 2250 | 1500 × 775 × 2250 |
| Kích thước trong (mm) | 940 × 600 × 660 | 1210 × 600 × 660 | 1150 × 600 × 660 | 1350 × 600 × 660 |
| Độ mở tối đa | 480 mm | 470 mm | 480 mm | 480 mm |
| Cửa kính trước | Chạy điện, kính cường lực 2 lớp ≥ 6 mm, chống UV | Chạy điện, kính cường lực 2 lớp ≥ 6 mm, chống UV | Chạy điện, kính cường lực 2 lớp ≥ 6 mm, chống UV | Chạy điện, kính cường lực 2 lớp ≥ 6 mm, chống UV |
| Hiển thị | LCD màu 4,7 inch | Màn hình cảm ứng màu | LCD màu 4,7 inch | LCD màu 4,7 inch |
| Độ ồn | ≤ 65 dB ✓ | ≤ 67 dB (NSF 49) / ≤ 65 dB (EN 12469) | ≤ 65 dB ✓ | ≤ 65 dB ✓ |
| Đèn UV / đèn LED | 30 W / 12 W × 2 | 30 W / 20 W × 2 | 30 W / 14 W × 2 | 40 W / 16 W × 2 |
| Công suất | 1300 W | 400 W | 1300 W | 1300 W |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Đèn LED ×2, đèn UV ×2, chân đế, điều khiển từ xa, công tắc chân, van xả, ổ cắm ×2, quạt hút thải, ống thải | Đèn LED ×2, đèn UV ×2, chân đế, vòi nước, vòi khí inox, van xả, ổ cắm ×2, giá treo dịch truyền 10 móc, điều khiển từ xa | Đèn LED ×2, đèn UV ×2, chân đế, điều khiển từ xa, công tắc chân, van xả, ổ cắm ×2, quạt hút thải, ống thải | Đèn LED ×2, đèn UV ×2, chân đế, điều khiển từ xa, công tắc chân, van xả, ổ cắm ×2, quạt hút thải, ống thải |
| Khối lượng cả bì | 275 kg + 58 kg (quạt hút) | 340 kg | 320 kg + 63 kg (quạt hút) | 340 kg + 63 kg (quạt hút) |
| Luồng khí | Hồi lưu 0 %, thải 100 % (cấp II B2) | Hồi lưu 0 %, thải 100 % (cấp II B2) | Hồi lưu 0 %, thải 100 % (cấp II B2) | Hồi lưu 0 %, thải 100 % (cấp II B2) |
| Độ mở an toàn | 200 mm (8") | 200 mm (8") | 200 mm (8") | 200 mm (8") |
| Vận tốc khí vào / khí xuống | 0,53 ± 0,025 m/s / 0,33 ± 0,025 m/s | 0,53 ± 0,025 m/s / 0,33 ± 0,025 m/s | 0,53 ± 0,025 m/s / 0,33 ± 0,025 m/s | 0,53 ± 0,025 m/s / 0,33 ± 0,025 m/s |
| Bộ lọc | 2 lọc ULPA 99,9995 % với hạt 0,12 µm, có báo tuổi thọ lọc | 2 lọc ULPA 99,9995 % với hạt 0,12 µm, có báo tuổi thọ lọc | 2 lọc ULPA 99,9995 % với hạt 0,12 µm, có báo tuổi thọ lọc | 2 lọc ULPA 99,9995 % với hạt 0,12 µm, có báo tuổi thọ lọc |
| Độ sáng | ≥ 1000 lux | ≥ 1000 lux | ≥ 1000 lux | ≥ 1000 lux |
| Ổ cắm chống nước | 2 ổ, tổng 500 W | 2 ổ, tổng 500 W | 2 ổ, tổng 500 W | 2 ổ, tổng 500 W |
| Vật liệu | Khoang thao tác inox 304; vỏ thép cán nguội sơn tĩnh điện kháng khuẩn | Khoang thao tác inox 304; vỏ thép cán nguội sơn tĩnh điện kháng khuẩn | Khoang thao tác inox 304; vỏ thép cán nguội sơn tĩnh điện kháng khuẩn | Khoang thao tác inox 304; vỏ thép cán nguội sơn tĩnh điện kháng khuẩn |
| Nguồn điện | AC 220 – 230 V, 50/60 Hz | AC 220 – 230 V, 50/60 Hz | AC 220 – 230 V, 50/60 Hz | AC 220 – 230 V, 50/60 Hz |
| Giá | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| Xem chi tiết | Xem chi tiết | Xem chi tiết |
Chọn theo cùng loại máy và thông số chính gần nhất. Điểm nổi bật tính từ thông số hãng công bố. Mở bảng so sánh đầy đủ →
BSC-1100IIB2-X – tủ an toàn sinh học cấp ii b2 rộng 1,1 m chính hãng Biobase. Tủ an toàn sinh học cấp II B2 Biobase thải 100 % khí ra ngoài (không hồi lưu), kèm quạt hút và ống thải – dùng khi thao tác vi sinh vật kèm hóa chất bay hơi độc, chất phóng xạ vết, thuốc độc tế bào; phù hợp phòng xét nghiệm an toàn sinh học cấp 2–3.
Tính năng nổi bật
- Thải 100 % khí qua lọc ULPA ra ngoài, không hồi lưu – an toàn khi có hóa chất bay hơi
- Kèm quạt hút thải và ống thải (cần lắp đường thải ra ngoài phòng)
- Tự động điều chỉnh tốc độ gió; mật khẩu khởi động; nhớ trạng thái khi mất điện
- Khóa liên động đèn UV – cửa kính – quạt; hẹn giờ đèn UV, quạt, ổ cắm
- 2 lọc ULPA 99,9995 % với hạt 0,12 µm, có báo tuổi thọ lọc
- Cấu trúc chống bụi giấy lọt vào ống gió
Câu hỏi thường gặp
BSC-1100IIB2-X có thông số chính thế nào?
BSC-1100IIB2-X: kích thước ngoài 1100 × 775 × 2250 mm; kích thước trong 940 × 600 × 660 mm; độ mở tối đa 480 mm; cửa kính trước Chạy điện, kính cường lực 2 lớp ≥ 6 mm, chống UV. Bảng thông số đầy đủ theo catalogue Biobase ở mục Thông số kỹ thuật.
Cùng dòng tủ an toàn sinh học cấp ii b2 Biobase còn những model nào?
Ngoài BSC-1100IIB2-X, dòng này còn: BSC-4FB2-GL (rộng 1,3 m chuẩn NSF 49), BSC-1300IIB2-X (rộng 1,3 m), BSC-1500IIB2-X (rộng 1,5 m), BSC-1800IIB2-X (rộng 1,8 m), BSC-1100IIB2-Pro (rộng 1,1 m dòng Pro), BSC-1500IIB2-Pro (rộng 1,5 m dòng Pro), BSC-1800IIB2-Pro (rộng 1,8 m dòng Pro), EB2-3F (rộng 1,1 m dòng EC), EB2-4F (rộng 1,3 m dòng EC), EB2-5F (rộng 1,5 m dòng EC), EB2-6F (rộng 1,8 m dòng EC). Tam Hưng Long tư vấn chọn model theo dung tích, công suất và cách sử dụng thực tế.
Mua BSC-1100IIB2-X chính hãng ở đâu?
Tam Hưng Long phân phối chính hãng thiết bị Biobase tại Việt Nam – tư vấn chọn model, giao hàng, hướng dẫn sử dụng và bảo hành theo hãng. Liên hệ 0916 999 013 để nhận báo giá và thời gian giao hàng.
Chứng nhận do tổ chức đánh giá cấp cho nhà máy Biobase, áp dụng cho dòng sản phẩm này. Bấm vào chứng nhận để xem bản PDF đầy đủ.
CE – thiết bị y tế (MDR)
Biological Safety Cabinet
Cấp ngày 17/10/2024 · PDF 73 KB
CE – thiết bị y tế (MDR)
Biological Safety Cabinet
Cấp ngày 17/10/2024 · PDF 652 KB
CE – tiêu chuẩn châu Âu
Biological Safety Cabinet
Hiệu lực đến 11/06/2030 · PDF 501 KB
ISO 13485 – quản lý chất lượng thiết bị y tế
Nhà máy: Jinan Biobase Biotech Co.,Ltd
Hiệu lực đến 08/03/2029 · PDF 529 KB
ISO 14001 – quản lý môi trường
Nhà máy: Jinan Biobase Biotech Co.,Ltd
Hiệu lực đến 13/06/2028 · PDF 1,7 MB
ISO 45001 – an toàn sức khỏe nghề nghiệp
Nhà máy: Jinan Biobase Biotech Co.,Ltd
Hiệu lực đến 13/06/2028 · PDF 1,7 MB
ISO 9001 – quản lý chất lượng
Nhà máy: Jinan Biobase Biotech Co.,Ltd
Hiệu lực đến 07/03/2029 · PDF 442 KB




