Merck · Sigma-Aldrich

Hóa chất chỉ dùng cho phòng thí nghiệm.
- Khách hàng cần cung cấp thông tin doanh nghiệp (MST, mục đích sử dụng).
- Sản phẩm đi kèm với hóa đơn VAT khi giao hàng.
Tam Hưng Long chỉ xác nhận đơn khi có đủ thông tin.
Potassium chromate for analysis – 1 kg
Potassium chromate for analysis. Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm phân tích. Mã hãng 1049521000, CAS 7789-00-6, quy cách 1 kg. Hàng chính hãng Merck, kèm COA và MSDS theo lô.
Hóa chất chỉ dùng cho phòng thí nghiệm.
- Khách hàng cần cung cấp thông tin doanh nghiệp (MST, mục đích sử dụng).
- Sản phẩm đi kèm với hóa đơn VAT khi giao hàng.
Tam Hưng Long chỉ xác nhận đơn khi có đủ thông tin.
Nhập số lượng cho từng mã/quy cách cần báo giá.
Cần tư vấn mã này? Liên hệ sale phụ trách khu vực
- Phạm Hoàng Hải Đăng0372 094 627Zalo
- Huỳnh Như Xuyến0901 371 318Zalo
- Nguyễn Ngọc Phi Yến0707 399 137Zalo
- Nguyễn Thị Trang0379 360 064Zalo
Hàng chính hãng Merck · Sigma-Aldrich
COA & MSDS theo lô
Giao tận phòng thí nghiệm
Potassium chromate for analysis do Merck sản xuất (thương hiệu Merck · Sigma-Aldrich).
Cấp độ chất lượng: EMSURE® ACS, Reag. Ph Eur.
Tam Hưng Long cung cấp hàng chính hãng, đầy đủ chứng nhận phân tích (COA) và bảng dữ liệu an toàn (MSDS). Liên hệ để nhận báo giá và thời gian giao hàng.
Tên gọi khác (Synonyms): Kali cromat · Potassium chromate(VI) · Chromic acid dipotassium salt · Dipotassium chromate · Neutral potassium chromate
Số CAS7789-00-6
Công thứcK2CrO4
Khối lượng mol194.19 g/mol
Cấp độEMSURE® ACS, Reag. Ph Eur
Hàm lượng≥99.5% (iodometric)
Quy cách1 kg
Hãng sản xuấtMerck · Sigma-Aldrich
Nhiệt độ bảo quản2-30°C
pH9.0-9.8
Độ tan637 g/L
Khối lượng riêng2.73 g/cm³
Điểm nóng chảy985°C
Thông số theo công bố của hãng: www.sigmaaldrich.com
Nguy hiểm H315H317H319H335H340H350iH410
Bảo quản: 2-30°C.
Xem MSDS để có hướng dẫn an toàn đầy đủ.