Hình minh họa Restek Rtx-200ms Cap. Column 30m 0.25mmID 0.25um, w/ 5m, 0.25mm Rxi Guard Column w/Siltite Connector Mã: 15623-371 Quy cách: 30 m × 0.25 mm ID × 0.25 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Hình minh họa Restek Rtx-200ms Cap. Column 30m 0.32mm ID 1.00um, 5in. Cage for Agilent 6850 GC Mã: 15654-6850 Quy cách: 30 m × 0.32 mm ID × 1.00 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Hình minh họa Restek Rtx-200MS Cap. Column 30m, 0.25mmID, 0.25um Pack of 6 Mã: 15623-600 Quy cách: 30 m × 0.25 mm ID × 0.25 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Hình minh họa Restek Rtx-200MS Cap. Column 30m, 0.32mm ID, 0.25um 6pk Mã: 15624-600 Quy cách: 30 m × 0.32 mm ID × 0.25 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Hình minh họa Restek Rtx-225 Cap. Column 15m 0.25mm ID 0.25um, 5in. Cage for Agilent 6850 GC Mã: 14020-6850 Quy cách: 15 m × 0.25 mm ID × 0.25 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Hình minh họa Restek Rtx-225 Cap. Column 15m, 0.25mm ID, 0.25um Pack of 6 Mã: 14020-600 Quy cách: 15 m × 0.25 mm ID × 0.25 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Hình minh họa Restek Rtx-225 Cap. Column 25m, 0.25mm ID, 0.25um Mã: 14023-106 Quy cách: 25 m × 0.25 mm ID × 0.25 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Hình minh họa Restek Rtx-225 Cap. Column 30m 0.25mm ID 0.25um, 5in. Cage for Agilent 6850 GC Mã: 14023-6850 Quy cách: 30 m × 0.25 mm ID × 0.25 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Hình minh họa Restek Rtx-225 Cap. Column 30m, 0.32mm ID, 1.00um 6pk Mã: 14054-600 Quy cách: 30 m × 0.32 mm ID × 1.00 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Hình minh họa Restek Rtx-225 Cap. Column 50m, 0.25mm ID, 0.25um Mã: 14026-105 Quy cách: 50 m × 0.25 mm ID × 0.25 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Hình minh họa Restek Rtx-225 Cap. Column 60m 0.32mm ID 1.00um, 5in. Cage for Agilent 6850 GC Mã: 14057-6850 Quy cách: 60 m × 0.32 mm ID × 1.00 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Hình minh họa Restek Rtx-225 Cap. Column 8m, 0.32mm ID, 0.25um Mã: 14021-097 Quy cách: 8 m × 0.32 mm ID × 0.25 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Hình minh họa Restek Rtx-2330 Cap. Column 105m 0.25mm ID 0.20um, w/5m 0.25mm IP Guard Column w/Presstight Mã: 10729-303 Quy cách: 105 m × 0.25 mm ID × 0.20 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Hình minh họa Restek Rtx-2330 Cap. Column 2 x 15m 0.53mm ID 0.20um Mã: 10725-111 Quy cách: 15 m × 0.53 mm ID × 0.20 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Hình minh họa Restek Rtx-2330 Cap. Column 25m, 0.32mm ID, 0.20um Mã: 10724-106 Quy cách: 25 m × 0.32 mm ID × 0.20 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Hình minh họa Restek Rtx-2330 Cap. Column 30m 0.25mm ID 0.20um, 5in. Cage for Agilent 6850 GC Mã: 10723-6850 Quy cách: 30 m × 0.25 mm ID × 0.20 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Hình minh họa Restek Rtx-2330 Cap. Column 50m 0.25mm ID 0.20um Mã: 10726-105 Quy cách: 50 m × 0.25 mm ID × 0.20 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Hình minh họa Restek Rtx-2330 Cap. Column 60m, 0.25mmID, 0.20um w/10m, 0.25mm IP Guard column w/Presstight Mã: 10726-309 Quy cách: 60 m × 0.25 mm ID × 0.20 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Hình minh họa Restek Rtx-2887 Cap. Column 10m 0.53mm ID 2.65um, 5in. Cage for Agilent 6850 GC Mã: 10199-6850 Quy cách: 10 m × 0.53 mm ID × 2.65 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Hình minh họa Restek Rtx-2887 Cap. Column 10m 0.53mm ID 2.65um, with 10m Integra Guard Mã: 10199-129 Quy cách: 10 m × 0.53 mm ID × 2.65 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Hình minh họa Restek Rtx-2887 Cap. Column 10m 0.53mm ID 2.65um, with 5m Integra Guard Mã: 10199-126 Quy cách: 10 m × 0.53 mm ID × 2.65 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Hình minh họa Restek Rtx-2887 Cap. Column 2 x 5m 0.53mm ID 2.65um Mã: 10199-076 Quy cách: 5 m × 0.53 mm ID × 2.65 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Hình minh họa Restek Rtx-2887 Cap. Column 2 x 5m 0.53mm ID 2.65um, 5in. Cage for Agilent 6850 GC Mã: 10199-0766850 Quy cách: 5 m × 0.53 mm ID × 2.65 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Hình minh họa Restek Rtx-35 Amine Cap. Column 15m 0.32mm ID 1.00um, 5in. Cage for Agilent 6850 GC Mã: 11351-6850 Quy cách: 15 m × 0.32 mm ID × 1.00 µm So sánh Số lượng −+ Thêm vào báo giá