Merck · Sigma-Aldrich Derivatization grade N-Methyl-N-(trimethylsilyl)trifluoroacetamide – 10x1ml Mã: 394866-10X1ML CAS: 24589-78-4 Quy cách: 10x1ml Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Merck · Sigma-Aldrich LiChropur™ Pentane-1-sulfonic acid sodium salt for ion pair chromatography LiChropur™ – 25 g Mã: 1183040025 CAS: 22767-49-3 Quy cách: 25 g Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Merck · Sigma-Aldrich PLC plates, Silica gel 60 F₂₅₄, 0.5 mm pkg of 20 plates, plate L × W 20 cm × 20 cm, glass support – 20 tấm Mã: 1057440001 Quy cách: 20 tấm Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Merck · Sigma-Aldrich PLC plates, Silica gel 60 F₂₅₄, 1 mm pkg of 15 plates, plate L × W 20 cm × 20 cm, glass support – 15 tấm Mã: 1138950001 Quy cách: 15 tấm Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Merck · Sigma-Aldrich PLC plates, Silica gel 60 F₂₅₄, 2 mm pkg of 12 plates, plate L × W 20 cm × 20 cm, glass support – 12 tấm Mã: 1057170001 Quy cách: 12 tấm Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Merck · Sigma-Aldrich PLC plates, Silica gel 60, 2 mm pkg of 12 plates, plate L × W 20 cm × 20 cm, glass support – 12 tấm Mã: 1057450001 Quy cách: 12 tấm Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Merck · Sigma-Aldrich Silica gel 60 (0.015-0.040 mm) for column chromatography – 1 kg Mã: 1151111000 CAS: 7631-86-9 Quy cách: 1 kg Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Merck · Sigma-Aldrich Silica gel 60 (0.063-0.200 mm) for column chromatography (70-230 mesh ASTM) – 1 kg Mã: 1077341000 CAS: 7631-86-9 Quy cách: 1 kg Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Merck · Sigma-Aldrich Silica gel 60 G for thin-layer chromatography – 1 kg Mã: 1077311000 CAS: 112926-00-8 Quy cách: 1 kg Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Merck · Sigma-Aldrich Silica gel 60 GF254 for thin-layer chromatography – 1 kg Mã: 1077301000 CAS: 7631-86-9 Quy cách: 1 kg Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Merck · Sigma-Aldrich Silica gel 60 GF254 for thin-layer chromatography – 5 kg Mã: 1077305000 CAS: 7631-86-9 Quy cách: 5 kg Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Merck · Sigma-Aldrich Silica gel 60 H for thin-layer chromatography – 1 kg Mã: 1077361000 CAS: 112926-00-8 Quy cách: 1 kg Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Merck · Sigma-Aldrich Silica gel 60 HF254 for thin-layer chromatography – 1 kg Mã: 1077391000 CAS: 112926-00-8 Quy cách: 1 kg Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Merck · Sigma-Aldrich Silica gel 60 PF254 containing gypsum for preparative layer chromatography – 1 kg Mã: 1077491000 CAS: 7631-86-9 Quy cách: 1 kg Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Merck · Sigma-Aldrich Silica gel on TLC Al foils, silica gel 60 matrix, L × W 10 cm × 20 cm – 20 cái Mã: 60800-20EA Quy cách: 20 cái Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Merck · Sigma-Aldrich LiChropur™ Silylating mixture II according to Horning, derivatization grade (GC derivatization), LiChropur™ – 10 mL Mã: 85432-10ML CAS: 101660-05-3 Quy cách: 10 mL Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Merck · Sigma-Aldrich LiChropur™ Sodium 1-butanesulfonate, suitable for ion pair chromatography, LiChropur™, ≥99.0% (T) – 10 g Mã: 19022-10G-F CAS: 2386-54-1 Quy cách: 10 g Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Merck · Sigma-Aldrich LiChropur™ Sodium dodecyl sulfate for ion pair chromatography LiChropur™ – 25 g Mã: 1183090025 CAS: 151-21-3 Quy cách: 25 g Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Merck · Sigma-Aldrich LiChropur™ Tetrabutylammonium hydrogen sulfate for ion pair chromatography LiChropur™ – 100 g Mã: 1183120100 CAS: 32503-27-8 Quy cách: 100 g Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Merck · Sigma-Aldrich LiChropur™ Tetrabutylammonium hydrogen sulfate for ion pair chromatography LiChropur™ – 25 g Mã: 1183120025 CAS: 32503-27-8 Quy cách: 25 g Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Merck · Sigma-Aldrich TLC Aluminium oxide 60 F254, neutral pkg of 25 sheets, sheet L × W 20 cm × 20 cm, aluminum support – 25 tấm Mã: 1055500001 Quy cách: 25 tấm Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Merck · Sigma-Aldrich TLC aluminium sheets, Silica gel 60 F₂₅₄, 20 × 20 cm – 25 tấm Mã: 1055540001 Quy cách: 25 tấm Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Merck · Sigma-Aldrich TLC aluminium sheets, Silica gel 60 F₂₅₄, 5 × 10 cm – 50 tấm Mã: 1168340001 Quy cách: 50 tấm Số lượng −+ Thêm vào báo giá
Merck · Sigma-Aldrich TLC aluminium sheets, Silica gel 60, 20 × 20 cm – 25 tấm Mã: 1055530001 Quy cách: 25 tấm Số lượng −+ Thêm vào báo giá