
Máy chuẩn độ đạm tự động SI Analytics TitroLine 5000 (kết nối UDK149)
Mã hãng: R30800194
Máy chuẩn độ đạm tự động SI Analytics TitroLine 5000 (kết nối UDK149) – hàng chính hãng SI Analytics (Đức), xuất xứ Đức.
Giá bán / cái241.800.000 ₫
Giá bán tại thời điểm 17/10/2026. Giá chưa bao gồm VAT. Giá có thể thay đổi – vui lòng liên hệ để xác nhận trước khi đặt hàng.
Cần tư vấn mã này? Liên hệ sale phụ trách khu vực
- Phạm Hoàng Hải Đăng0372 094 627Zalo
- Huỳnh Như Xuyến0901 371 318Zalo
- Nguyễn Ngọc Phi Yến0707 399 137Zalo
- Nguyễn Thị Trang0379 360 064Zalo
Hàng chính hãng SI Analytics
Tư vấn chọn đúng quy cách
Giao tận phòng thí nghiệm
Máy chuẩn độ đạm tự động SI Analytics TitroLine 5000 (kết nối UDK149) – hàng chính hãng SI Analytics (Đức).
Phụ kiện dùng cho: UDK149.
Cung cấp bao gồm
- Máy chính cáp kết nối với bộ chưng cất đạm UDK149 bộ phụ kiện tiêu chuẩn kèm theo máy
- Sách hướng dẫn sử dụng
Thông số kỹ thuật
- Điện cực xác định pH/mV theo DIN 19262
- Điện cực nhiệt độ: Pt 1000/NTC 30
- Giao diện: 1 x USB-A và 1 x USB-B, 2 xRS-232-C
- Kết nối máy khuấy từ TM50
- Màn hình hiển thị TFT
- Hiển thị thể tích: 0000.000 đến 9999.999 mL
- Độ phân giải: 0.005-0.025 mL (Phụ thuộc vào bộ định lượng)
- Tốc độ bơm: tới đa 100 mL/ phút
- Tốc độ thêm: 30 giây đến 999 giây
- Bộ định lượng tích hợp 20 mL hoặc 50 mL
- Ứng dụng chuẩn độ: Chuẩn độ pH, Tổng Kjeldahl nitrogen, COD,…
- Độ chính xác định lượng: sai số hệ thống 0,15%, sai số ngẫu nhiên 0,05% được xác định theo DIN EN ISO 8655
- Theo tiêu chuẩn: ISO 8655, part 6
- Kích thước máy (W x H x D): 135 × 310 × 205 mm
- Trọng lượng: 2,3 kg
Tam Hưng Long cung cấp thiết bị và phụ kiện chính hãng, tư vấn chọn cấu hình theo ứng dụng, hỗ trợ lắp đặt – hướng dẫn sử dụng. Giá trên website là giá tại thời điểm cập nhật, có thể thay đổi – vui lòng liên hệ để xác nhận giá và thời gian giao hàng.
Mã hàngR30800194
ModelTitroline 5000
Thương hiệuSI Analytics (Đức)
Xuất xứĐức
Dùng choSI Analytics UDK149
Điện cực nhiệt độPt 1000/NTC 30
Giao diện1 x USB-A và 1 x USB-B, 2 xRS-232-C
Hiển thị thể tích0000.000 đến 9999.999 mL
Độ phân giải0.005-0.025 mL (Phụ thuộc vào bộ định lượng)
Tốc độ bơmtới đa 100 mL/ phút
Tốc độ thêm30 giây đến 999 giây
Ứng dụng chuẩn độChuẩn độ pH, Tổng Kjeldahl nitrogen, COD,…
Độ chính xác định lượngsai số hệ thống 0,15%, sai số ngẫu nhiên 0,05% được xác định theo DIN EN ISO 8655
Theo tiêu chuẩnISO 8655, part 6
Kích thước máy (W x H x D)135 × 310 × 205 mm
Trọng lượng2,3 kg



