

Nồi hấp tiệt trùng đứng 50 L – Biobase BKQ-Z50E
Nồi hấp tiệt trùng đứng 50 L – Biobase BKQ-Z50E. Dung tích 50 L; áp suất làm việc 0,16 MPa; nhiệt độ làm việc 126 °C. Tam Hưng Long tư vấn chọn model, giao hàng, lắp đặt và hướng dẫn sử dụng. Liên hệ để nhận báo giá.
Cần tư vấn mã này? Liên hệ sale phụ trách khu vực
- Phạm Hoàng Hải Đăng0372 094 627Zalo
- Huỳnh Như Xuyến0901 371 318Zalo
- Nguyễn Ngọc Phi Yến0707 399 137Zalo
- Nguyễn Thị Trang0379 360 064Zalo
Cấu hình báo giá
Chọn cấu hình & phụ kiện đi kèm
Theo cấu hình tiêu chuẩn của hãng – chọn theo ứng dụng, giá tạm tính cập nhật ngay. Chưa chắc chọn gì? Sale Tam Hưng Long tư vấn miễn phí.
Máy chính
Đã chọn
Nồi hấp tiệt trùng đứng 50 L – Biobase BKQ-Z50E
Liên hệ
Phụ kiện tùy chọn của hãng
Tùy chọn – chọn nhiều
Máy in tích hợp cho nồi hấp Biobase
- Dùng cho
- BKM-K18N, BKM-K23N, BKMZA, BKMZB, BKQ-B50J, BKQ-B75J, BKQ-B100J, BKQ-B120J, BKQ-B50I, BKQ-B75I, BKQ-B100I, BKQ-B120I…
So với các dòng tương đương
Nồi hấp tiệt trùng · thông số gần nhất · 3 lựa chọn khác
| Thông số | Đang xem Biobase Nồi hấp tiệt trùng đứng50 L | Tương đương 1 Biobase Nồi hấp tiệt trùng đứng hút chân không xung50 L | Tương đương 2 Biobase Nồi hấp tiệt trùng đứng75 L | Tương đương 3 Biobase Nồi hấp tiệt trùng đứng75 L |
|---|---|---|---|---|
| Mã sản phẩm | BKQ-Z50E | BKQ-B50V | BKQ-B75L | BKQ-B75J |
| Điểm nổi bật | Tiết kiệm điện nhất | – | – | – |
| Dung tích | 50 L | 50 L | 75 L ✓ | 75 L ✓ |
| Áp suất thiết kế | 0,2 MPa | -0,1 / 0,28 MPa | 0,28 MPa | 0,28 MPa |
| Áp suất làm việc | 0,16 MPa | 0,23 MPa | 0,23 MPa | 0,23 MPa |
| Nhiệt độ thiết kế | 126 °C | 150 °C | 150 °C | 150 °C |
| Độ chính xác nhiệt độ | 0,1 °C | 0,1 °C | 0,1 °C | ±0,1 °C |
| Vật liệu buồng | Thép không gỉ S30408 | Thép không gỉ S30408 | Thép không gỉ S30408 | Thép không gỉ 304 |
| Kích thước buồng | Ø319 × 610 mm | Ø386 × 490 mm | Ø386 × 670 mm | Ø372 × 700 mm |
| Độ ồn | ≤ 65 dB | ≤ 65 dB(A) | ≤ 65 dB | ≤ 65 dB |
| Độ cao lắp đặt | ≤ 2700 m | ≤ 2000 m (đặt riêng cho 2000 ~ 3000 m) | ≤ 2700 m (ghi chú khi đặt hàng nếu 1000 ~ 2700 m) | ≤ 2700 m |
| Phụ kiện kèm theo | Giỏ đáy lưới | Máy in, giỏ đáy lưới | Máy in, giỏ đáy lưới | Giỏ đựng |
| Phụ kiện tùy chọn | Máy in, thùng chứa, khay | – | Máy nén khí (bắt buộc khi tiệt trùng dung dịch đóng kín) | Máy in, vỏ ngoài inox |
| Công suất tiêu thụ | 3,1 kW ✓ | 5,5 kW | 5,5 kW | 3,5 kW |
| Nguồn điện | AC 220 V, 50/60 Hz (tiêu chuẩn) AC 110 V, 50/60 Hz (tùy chọn) |
AC 220 V, 50 Hz hoặc 60 Hz (tiêu chuẩn) AC 110 V, 60 Hz (tùy chọn) đấu qua aptomat |
AC 220 V, 50/60 Hz (tiêu chuẩn) AC 110 V, 50/60 Hz (tùy chọn) đấu qua aptomat |
AC 220 V, 50/60 Hz (tiêu chuẩn) AC 110 V, 50/60 Hz (tùy chọn) đấu qua aptomat |
| Kích thước ngoài (R × S × C) | 525 × 475 × 890 mm | 700 × 610 × 1070 mm | 700 × 610 × 1070 mm | 525 × 590 × 1085 mm |
| Kích thước đóng gói (R × S × C) | 635 × 550 × 1020 mm | 820 × 740 × 1380 mm | 820 × 740 × 1380 mm | 750 × 745 × 1240 mm |
| Khối lượng tịnh / cả bì | 49 / 60 kg | 127 / 142 kg | 132 / 147 kg | 66 / 114 kg |
| Nhiệt độ làm việc | 126 °C | 105 ~ 134 °C | 105 ~ 136 °C | 105 ~ 136 °C |
| Giỏ đựng | – | Ø360 × 260 mm, 1 giỏ | Ø365 × 360 mm, 1 giỏ | Ø350 × 255 mm, 2 giỏ |
| Giá | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| Xem chi tiết | Xem chi tiết | Xem chi tiết |
Chạy liên tục, muốn tiết kiệm điện: BKQ-Z50E
Chọn theo cùng loại máy và thông số chính gần nhất. Điểm nổi bật tính từ thông số hãng công bố. Mở bảng so sánh đầy đủ →
BKQ-Z50E – Nồi hấp tiệt trùng đứng Biobase – tiệt trùng dụng cụ, môi trường nuôi cấy, chất thải sinh học, vải, cao su trong phòng thí nghiệm, bệnh viện, nhà máy.
Tính năng nổi bật
- Buồng tiệt trùng thép không gỉ S30408
- Chương trình: dụng cụ trần, dụng cụ gói, cao su, vải, chất lỏng, tùy chỉnh
- Đẩy khí lạnh bằng trọng lực và xả xung áp dương
- Hiển thị nhiệt độ buồng theo thời gian thực, độ chính xác 0,1 °C
- Bảo vệ quá nhiệt, quá áp, chống cạn nước, khóa an toàn cửa
- Nắp quay tay mở nhanh, gioăng silicone tự giãn kín hơi
- Màn hình LED hiển thị trạng thái, nhiệt độ, mã lỗi
Thông số theo catalogue Biobase. Tam Hưng Long cung cấp hàng chính hãng, tư vấn chọn đúng model theo nhu cầu bảo quản / tiệt trùng. Liên hệ để nhận báo giá và thời gian giao hàng.
AC 110 V, 50/60 Hz (tùy chọn)
Chứng nhận do tổ chức đánh giá cấp cho nhà máy Biobase, áp dụng cho dòng sản phẩm này. Bấm vào chứng nhận để xem bản PDF đầy đủ.
CE – tiêu chuẩn châu Âu
Table Top Autoclave, Vertical Autoclave,Hand Wheel vertical Autoclave,Horizontal Autoclave,Large Horizontal Autoclave, Cassette Sterilizer, Portable Autoclave
Hiệu lực đến 30/08/2028 · PDF 539 KB
ISO 13485 – quản lý chất lượng thiết bị y tế
Nhà máy: Biobase Disinfection (Shandong) Co., Ltd
Hiệu lực đến 07/08/2028 · PDF 805 KB
ISO 14001 – quản lý môi trường
Nhà máy: Biobase Disinfection (Shandong) Co., Ltd
Hiệu lực đến 23/02/2028 · PDF 766 KB
ISO 9001 – quản lý chất lượng
Nhà máy: Biobase Disinfection (Shandong) Co., Ltd
Hiệu lực đến 07/08/2028 · PDF 844 KB



