

Nồi hấp tiệt trùng đứng hút chân không xung 75 L – Biobase BKQ-B75V
Nồi hấp tiệt trùng đứng hút chân không xung 75 L – Biobase BKQ-B75V. Dung tích 75 L; áp suất làm việc 0,23 MPa; nhiệt độ làm việc 105 ~ 134 °C. Tam Hưng Long tư vấn chọn model, giao hàng, lắp đặt và hướng dẫn sử dụng. Liên hệ để nhận báo giá.
Cần tư vấn mã này? Liên hệ sale phụ trách khu vực
- Phạm Hoàng Hải Đăng0372 094 627Zalo
- Huỳnh Như Xuyến0901 371 318Zalo
- Nguyễn Ngọc Phi Yến0707 399 137Zalo
- Nguyễn Thị Trang0379 360 064Zalo
So với các dòng tương đương
Nồi hấp tiệt trùng · thông số gần nhất · 3 lựa chọn khác
| Thông số | Đang xem Biobase Nồi hấp tiệt trùng đứng hút chân không xung75 L | Tương đương 1 Biobase Nồi hấp tiệt trùng đứng hút chân không xung100 L | Tương đương 2 Biobase Nồi hấp tiệt trùng đứng75 L | Tương đương 3 Biobase Nồi hấp tiệt trùng đứng75 L |
|---|---|---|---|---|
| Mã sản phẩm | BKQ-B75V | BKQ-B100V | BKQ-B75L | BKQ-B75J |
| Điểm nổi bật | – | Dung tích lớn nhất | – | Tiết kiệm điện nhất |
| Dung tích | 75 L | 100 L ✓ | 75 L | 75 L |
| Áp suất thiết kế | -0,1 / 0,28 MPa | -0,1 / 0,28 MPa | 0,28 MPa | 0,28 MPa |
| Áp suất làm việc | 0,23 MPa | 0,23 MPa | 0,23 MPa | 0,23 MPa |
| Nhiệt độ thiết kế | 150 °C | 150 °C | 150 °C | 150 °C |
| Nhiệt độ làm việc | 105 ~ 134 °C | 105 ~ 134 °C | 105 ~ 136 °C | 105 ~ 136 °C |
| Độ chính xác nhiệt độ | 0,1 °C | 0,1 °C | 0,1 °C | ±0,1 °C |
| Vật liệu buồng | Thép không gỉ S30408 | Thép không gỉ S30408 | Thép không gỉ S30408 | Thép không gỉ 304 |
| Kích thước buồng | Ø386 × 670 mm | Ø386 × 900 mm | Ø386 × 670 mm | Ø372 × 700 mm |
| Giỏ đựng | Ø360 × 360 mm, 1 giỏ | Ø360 × 330 mm, 2 giỏ | Ø365 × 360 mm, 1 giỏ | Ø350 × 255 mm, 2 giỏ |
| Hệ thống chân không | Hút chân không kiểu ejector | Hút chân không kiểu ejector | – | – |
| Độ ồn | ≤ 65 dB(A) | ≤ 65 dB(A) | ≤ 65 dB | ≤ 65 dB |
| Độ cao lắp đặt | ≤ 2000 m (đặt riêng cho 2000 ~ 3000 m) | ≤ 2000 m (đặt riêng cho 2000 ~ 3000 m) | ≤ 2700 m (ghi chú khi đặt hàng nếu 1000 ~ 2700 m) | ≤ 2700 m |
| Phụ kiện kèm theo | Máy in, giỏ đáy lưới | Máy in, giỏ đáy lưới | Máy in, giỏ đáy lưới | Giỏ đựng |
| Công suất tiêu thụ | 5,5 kW | 6,2 kW | 5,5 kW | 3,5 kW ✓ |
| Nguồn điện | AC 220 V, 50 Hz hoặc 60 Hz (tiêu chuẩn) AC 110 V, 60 Hz (tùy chọn) đấu qua aptomat |
AC 220 V, 50 Hz hoặc 60 Hz (tiêu chuẩn) AC 110 V, 60 Hz (tùy chọn) đấu qua aptomat |
AC 220 V, 50/60 Hz (tiêu chuẩn) AC 110 V, 50/60 Hz (tùy chọn) đấu qua aptomat |
AC 220 V, 50/60 Hz (tiêu chuẩn) AC 110 V, 50/60 Hz (tùy chọn) đấu qua aptomat |
| Kích thước ngoài (R × S × C) | 700 × 610 × 1070 mm | 700 × 610 × 1300 mm | 700 × 610 × 1070 mm | 525 × 590 × 1085 mm |
| Kích thước đóng gói (R × S × C) | 820 × 740 × 1380 mm | 820 × 740 × 1530 mm | 820 × 740 × 1380 mm | 750 × 745 × 1240 mm |
| Khối lượng tịnh / cả bì | 130 / 145 kg | 150 / 170 kg | 132 / 147 kg | 66 / 114 kg |
| Phụ kiện tùy chọn | – | – | Máy nén khí (bắt buộc khi tiệt trùng dung dịch đóng kín) | Máy in, vỏ ngoài inox |
| Giá | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| Xem chi tiết | Xem chi tiết | Xem chi tiết |
Cần chứa nhiều: BKQ-B100V · Chạy liên tục, muốn tiết kiệm điện: BKQ-B75J
Chọn theo cùng loại máy và thông số chính gần nhất. Điểm nổi bật tính từ thông số hãng công bố. Mở bảng so sánh đầy đủ →
BKQ-B75V – Nồi hấp tiệt trùng đứng hút chân không xung (pulse vacuum) của Biobase: hút chân không nhiều lần rồi bơm hơi bão hòa, tiệt trùng triệt để dụng cụ gói, vải, vật liệu xốp, sấy khô sau tiệt trùng.
Tính năng nổi bật
- Buồng tiệt trùng thép không gỉ S30408
- Chương trình: dụng cụ trần, dụng cụ gói, cao su, vải, chất lỏng, tùy chỉnh
- Đẩy khí lạnh bằng trọng lực và xả xung áp dương
- Hiển thị nhiệt độ buồng theo thời gian thực, độ chính xác 0,1 °C
- Bảo vệ quá nhiệt, quá áp, chống cạn nước, khóa an toàn cửa
- Nắp quay tay mở nhanh, gioăng silicone tự giãn kín hơi
- Hút chân không xung, sấy chân không sau tiệt trùng
- Lọc khí 0,22 µm cho khí phá chân không
- Có B&D test, thử chân không
Thông số theo catalogue Biobase. Tam Hưng Long cung cấp hàng chính hãng, tư vấn chọn đúng model theo nhu cầu bảo quản / tiệt trùng. Liên hệ để nhận báo giá và thời gian giao hàng.
AC 110 V, 60 Hz (tùy chọn)
đấu qua aptomat
Chứng nhận do tổ chức đánh giá cấp cho nhà máy Biobase, áp dụng cho dòng sản phẩm này. Bấm vào chứng nhận để xem bản PDF đầy đủ.
CE – tiêu chuẩn châu Âu
Table Top Autoclave, Vertical Autoclave,Hand Wheel vertical Autoclave,Horizontal Autoclave,Large Horizontal Autoclave, Cassette Sterilizer, Portable Autoclave
Hiệu lực đến 30/08/2028 · PDF 539 KB
ISO 13485 – quản lý chất lượng thiết bị y tế
Nhà máy: Biobase Disinfection (Shandong) Co., Ltd
Hiệu lực đến 07/08/2028 · PDF 805 KB
ISO 14001 – quản lý môi trường
Nhà máy: Biobase Disinfection (Shandong) Co., Ltd
Hiệu lực đến 23/02/2028 · PDF 766 KB
ISO 9001 – quản lý chất lượng
Nhà máy: Biobase Disinfection (Shandong) Co., Ltd
Hiệu lực đến 07/08/2028 · PDF 844 KB




