Thiết bị đo nước thải Hanna – COD, DO, pH, độ đục
Giải pháp Hanna cho xử lý nước thải: máy quang và bể phá mẫu COD, máy đo DO, pH, đa chỉ tiêu, độ đục, bộ điều khiển kết hợp bơm định lượng.
- 1.009sản phẩm trên web
- 4nhóm thiết bị phù hợp
- 360°tư vấn – hiệu chuẩn – bảo trì
Thiết bị đề xuất
Máy chuẩn độ Karl Fischer điện lượng, có màng ngăn, phích cắm EU – HI934D-02
- Thang đo
- 1 ppm – 5%
- Độ phân giải
- 0,1 ppm
Bộ điều khiển pH/ORP hồ bơi, rơ le bơm ngoài, analog, lắp in-line – BL131-10
- Độ phân giải pH
- 0,01 pH
- Độ chính xác pH
- ±0,05 pH (ở 25 °C / 77 °F)
Bộ điều khiển pH/ORP hồ bơi, rơ le bơm ngoài, analog, kèm flow cell – BL131-20
- Độ phân giải pH
- 0,01 pH
- Độ chính xác pH
- ±0,05 pH (ở 25 °C / 77 °F)
Bộ điều khiển pH/ORP hồ bơi, rơ le bơm ngoài, Cloud, lắp in-line – BL132-10
- Độ phân giải pH
- 0,01 pH
- Độ chính xác pH
- ±0,05 pH (ở 25 °C / 77 °F)
Bộ điều khiển pH/ORP hồ bơi, rơ le bơm ngoài, Cloud, kèm flow cell – BL132-20
- Độ phân giải pH
- 0,01 pH
- Độ chính xác pH
- ±0,05 pH (ở 25 °C / 77 °F)
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay GPS pH/ORP/EC/DO/độ đục, đầu dò cáp 10 m, 230V – HI9829-11102
- Bù nhiệt
- tự động từ -5 đến 55°C (23 đến 131°F)
- GPS
- bộ thu 12 kênh, phạm vi 10 m (30 ft)
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay GPS pH/ORP/EC/DO, đầu dò cáp 20 m, 230V – HI9829-10202
- Bù nhiệt
- tự động từ -5 đến 55°C (23 đến 131°F)
- GPS
- bộ thu 12 kênh, phạm vi 10 m (30 ft)
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay pH/ORP/EC/DO/độ đục, đầu dò tự ghi cáp 4 m, 230V – HI9829-03042
- Bù nhiệt
- tự động từ -5 đến 55°C (23 đến 131°F)
- Lưu dữ liệu (bộ nhớ trên máy)
- 44000 bản ghi
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay pH/ORP/EC/DO, đầu dò tự ghi cáp 4 m, 230V – HI9829-02042
- Bù nhiệt
- tự động từ -5 đến 55°C (23 đến 131°F)
- Lưu dữ liệu (bộ nhớ trên máy)
- 44000 bản ghi
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay pH/ORP/EC/DO, đầu dò cáp 20 m, 230V – HI9829-00202
- Bù nhiệt
- tự động từ -5 đến 55°C (23 đến 131°F)
- Lưu dữ liệu (bộ nhớ trên máy)
- 44000 bản ghi
Máy đo pH/EC/DO cầm tay chống nước, kèm đầu dò pH HI829113 – HI98199
- Thang đo pH / mV (dùng đầu dò pH HI829113 đi kèm)
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay pH/ORP/DO chống nước, đầu dò 4 m – HI98196
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay pH/ORP/EC chống nước, đầu dò 4 m – HI98195
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay pH/ORP/EC chống nước, đầu dò 10 m – HI98195/10
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay pH/ORP/EC/DO chống nước, đầu dò 40 m – HI98194/40
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay pH/ORP/EC/DO chống nước, đầu dò 4 m – HI98194
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay pH/ORP/EC/DO chống nước, đầu dò 10 m – HI98194/10
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay pH/ORP/EC/DO chống nước, đầu dò 20 m – HI98194/20
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Bút đo pH thịt Foodcare, đầu dò có ren gắn dao cắt FC097 – HI981045
- Thang đo
- 0,00 – 12,00 pH
- Độ phân giải
- 0,01 pH
Máy đo crom VI thang thấp Checker® HC, 0 – 300 ppb – HI749
- Thang đo
- 0 – 300 ppb (tính theo Cr(VI))
- Độ phân giải
- 1 ppb
Máy đo crom VI thang cao Checker® HC, 0 – 999 ppb – HI723
- Thang đo
- 0 – 999 ppb (tính theo Cr(VI))
- Độ phân giải
- 1 ppb
Bút đo pH bánh mì và bột nhào Foodcare với đầu dò chuyên dụng – HI981038
- Thang đo
- 0,00 – 12,00 pH
- Độ phân giải
- 0,01 pH
Bút đo pH sô-cô-la Foodcare với đầu dò chuyên dụng – HI981039
- Thang đo
- 0,00 – 12,00 pH
- Độ phân giải
- 0,01 pH
Bút đo pH cơm sushi Foodcare với đầu dò phẳng thân titan – HI981035
- Thang đo
- 0,00 – 12,00 pH
- Độ phân giải
- 0,01 pH
Bút đo pH đất GroLine® với đầu dò chuyên dụng đầu hình nón – HI981030
- Thang đo
- 0,00 – 12,00 pH
- Độ phân giải
- 0,01 pH
Thuốc thử COD thang thấp HI93754A-25 (phương pháp dicromat EPA, 25 lọ)
- Chỉ tiêu
- Nhu cầu oxy hóa học (COD, tính theo O2)
- Phương pháp
- Phương pháp dicromat EPA
Bút đo pH GroLine® điện cực thay được, độ phân giải 0,01 pH – HI98115
- Thang đo
- 0,00 – 14,00 pH
- Độ phân giải
- 0,01 pH
Bút đo pH Checker® Plus, độ phân giải 0,01 pH, điện cực thay được – HI98100
- Thang đo
- 0,00 – 14,00 pH
- Độ phân giải
- 0,01 pH
Bút đo pH Checker®, độ phân giải 0,1 pH, điện cực thay được – HI98103
- Thang đo
- 0,0 – 14,0 pH
- Độ phân giải
- 0,1 pH
Máy quang phổ cầm tay chống nước đo COD, bốn thang đo – HI97106
- Thang đo COD thang thấp (LR)
- 0 – 150 mg/L (theo O2)
- Độ phân giải COD thang thấp (LR)
- 1 mg/L
Máy quang phổ đo pH, độ kiềm, clo dư tự do/clo tổng, axit cyanuric – HI97104
- Thang đo pH
- 6,3 – 8,6 pH
- Độ phân giải pH
- 0,1 pH
Máy chuẩn độ Karl Fischer điện lượng, không màng ngăn, phích cắm EU – HI934-02
- Thang đo
- 1 ppm – 5%
- Độ phân giải
- 0,1 ppm
Máy chuẩn độ Karl Fischer thể tích xác định độ ẩm, phích cắm EU – HI933-02
- Thang đo
- 100 ppm – 100%
- Độ phân giải
- 1 ppm (0,0001%)
Máy đo đa chỉ tiêu GPS pH/EC/ISE/độ đục/DO, đầu dò tự ghi 4 m – HI98394
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu GPS pH/EC/ISE/độ đục/DO, đầu dò tự ghi 10 m – HI98394/10
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu GPS pH/EC/ISE/độ đục/DO, đầu dò tự ghi 20 m – HI98394/20
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu GPS pH/EC/ISE/độ đục/DO, đầu dò tự ghi 30 m – HI98394/30
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu GPS pH/EC/ISE/độ đục/DO, đầu dò tự ghi 40 m – HI98394/40
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu GPS pH/EC/ISE/độ đục/DO, đầu dò tự ghi 50 m – HI98394/50
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu GPS pH/EC/ISE/độ đục/DO, đầu dò cáp 50 m – HI98294/50
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay GPS pH/EC/ISE/độ đục/DO, đầu dò 4 m – HI98294
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu GPS pH/EC/ISE/độ đục/DO, đầu dò cáp 10 m – HI98294/10
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu GPS pH/EC/ISE/độ đục/DO, đầu dò cáp 20 m – HI98294/20
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu GPS pH/EC/ISE/độ đục/DO, đầu dò cáp 30 m – HI98294/30
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu GPS pH/EC/ISE/độ đục/DO, đầu dò cáp 40 m – HI98294/40
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy quang phổ đa chỉ tiêu nước mặn Marine Master chống nước, kết nối Bluetooth® – HI97115
- Thang đo pH
- 6,3 – 8,6 pH
- Độ phân giải pH
- 0,1 pH
Máy quang phổ đa chỉ tiêu Marine Master chống nước cho bể cá biển – HI97105
- Thang đo pH
- 6,3 – 8,6 pH
- Độ phân giải pH
- 0,1 pH
Máy chuẩn độ điện thế tự động pH/mV/ISE, hai bo mạch analog – HI932-02
- Burette – kích cỡ
- 5 mL / 10 mL / 25 mL / 50 mL
- Burette – độ phân giải
- 0,001 mL
Chưa có sản phẩm khớp – bấm "Tất cả" hoặc gửi yêu cầu, Tam Hưng Long tìm mã phù hợp.
So sánh nhanh các dòng tiêu biểu
| Thông số | HI98394 | HI98294 | HI98394/10 | HI98294/50 |
|---|---|---|---|---|
| Thang đo pH / mV | 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV | 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV | 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV | 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV |
| Độ phân giải pH / mV | 0,01 pH / 0,1 mV | 0,01 pH / 0,1 mV | 0,01 pH / 0,1 mV | 0,01 pH / 0,1 mV |
| Độ chính xác pH / mV | ±0,05 pH / ±3,0 mV | ±0,05 pH / ±3,0 mV | ±0,05 pH / ±3,0 mV | ±0,05 pH / ±3,0 mV |
| Thang đo ORP | ±2000,0 mV | ±2000,0 mV | ±2000,0 mV | ±2000,0 mV |
| Độ phân giải ORP | 0,1 mV | 0,1 mV | 0,1 mV | 0,1 mV |
| Độ chính xác ORP | ±10 mV | ±10 mV | ±10 mV | ±10 mV |
| Hiệu chuẩn ORP | tự động tại một điểm tùy chọn (mV tương đối) | tự động tại một điểm tùy chọn (mV tương đối) | tự động tại một điểm tùy chọn (mV tương đối) | tự động tại một điểm tùy chọn (mV tương đối) |
| Thang đo DO | 0,0 – 500,0 % bão hòa 0,00 – 50,00 ppm (mg/L) | 0,0 – 500,0 % bão hòa 0,00 – 50,00 ppm (mg/L) | 0,0 – 500,0 % bão hòa 0,00 – 50,00 ppm (mg/L) | 0,0 – 500,0 % bão hòa 0,00 – 50,00 ppm (mg/L) |
| Độ phân giải DO | 0,1 % bão hòa; 0,01 ppm (mg/L) | 0,1 % bão hòa; 0,01 ppm (mg/L) | 0,1% bão hòa; 0,01 ppm (mg/L) | 0,1% bão hòa; 0,01 ppm (mg/L) |
Số liệu theo catalogue hãng. Bấm vào mã để xem đủ thông số.
Vận hành hệ thống xử lý nước thải cần đo gì?
Người vận hành cần theo dõi pH đầu vào – đầu ra, DO trong bể hiếu khí, COD, amoni, nitrat, photphat, độ đục và TSS để điều chỉnh sục khí, hóa chất và đánh giá hiệu quả xử lý trước khi xả thải.
- COD: bể phá mẫu + ống thuốc thử + máy quang hỗ trợ COD.
- DO, pH tại bể: máy cầm tay chống nước hoặc đầu dò lắp online.
- Châm hóa chất tự động: bộ điều khiển pH kết hợp bơm định lượng.
Xem máy quang Hanna, bơm định lượng Hanna; giải pháp chung đa hãng: xử lý nước & nhà máy.
Câu hỏi thường gặp
Đo COD bằng máy quang có được dùng báo cáo môi trường không?
Kết quả dùng tốt cho vận hành, kiểm soát nội bộ; báo cáo quan trắc chính thức thường yêu cầu phòng thí nghiệm được công nhận theo phương pháp quy định.
DO bể hiếu khí nên duy trì bao nhiêu?
Tùy công nghệ và thiết kế hệ thống; người vận hành nên theo thông số thiết kế và dùng máy đo DO để điều chỉnh sục khí.



