Máy đo cầm tay Hanna – pH, EC, DO, đa chỉ tiêu
Máy đo cầm tay Hanna chính hãng: pH, EC/TDS, DO, độ mặn, đa chỉ tiêu – chọn theo chỉ tiêu và mẫu đo, tư vấn và hiệu chuẩn tại Tam Hưng Long.
- 473sản phẩm trên web
- 7chỉ tiêu / dòng chính
- 360°tư vấn – hiệu chuẩn – bảo trì
Sản phẩm Hanna Instruments nổi bật
Xem tất cả 473
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay GPS pH/ORP/EC/DO/độ đục, đầu dò cáp 10 m, 230V – HI9829-11102
- Bù nhiệt
- tự động từ -5 đến 55°C (23 đến 131°F)
- GPS
- bộ thu 12 kênh, phạm vi 10 m (30 ft)
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay GPS pH/ORP/EC/DO, đầu dò cáp 20 m, 230V – HI9829-10202
- Bù nhiệt
- tự động từ -5 đến 55°C (23 đến 131°F)
- GPS
- bộ thu 12 kênh, phạm vi 10 m (30 ft)
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay pH/ORP/EC/DO/độ đục, đầu dò tự ghi cáp 4 m, 230V – HI9829-03042
- Bù nhiệt
- tự động từ -5 đến 55°C (23 đến 131°F)
- Lưu dữ liệu (bộ nhớ trên máy)
- 44000 bản ghi
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay pH/ORP/EC/DO, đầu dò tự ghi cáp 4 m, 230V – HI9829-02042
- Bù nhiệt
- tự động từ -5 đến 55°C (23 đến 131°F)
- Lưu dữ liệu (bộ nhớ trên máy)
- 44000 bản ghi
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay pH/ORP/EC/DO, đầu dò cáp 20 m, 230V – HI9829-00202
- Bù nhiệt
- tự động từ -5 đến 55°C (23 đến 131°F)
- Lưu dữ liệu (bộ nhớ trên máy)
- 44000 bản ghi
Máy đo pH/EC/DO cầm tay chống nước, kèm đầu dò pH HI829113 – HI98199
- Thang đo pH / mV (dùng đầu dò pH HI829113 đi kèm)
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay pH/ORP/DO chống nước, đầu dò 4 m – HI98196
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay pH/ORP/EC chống nước, đầu dò 4 m – HI98195
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay pH/ORP/EC chống nước, đầu dò 10 m – HI98195/10
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay pH/ORP/EC/DO chống nước, đầu dò 40 m – HI98194/40
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay pH/ORP/EC/DO chống nước, đầu dò 4 m – HI98194
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay pH/ORP/EC/DO chống nước, đầu dò 10 m – HI98194/10
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay pH/ORP/EC/DO chống nước, đầu dò 20 m – HI98194/20
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo oxy hòa tan (DO) cầm tay chống nước, hiệu chuẩn thủ công, đầu dò cáp 4 m – HI9142
- Thang đo DO
- 0,0 – 19,9 mg/L (ppm)
- Độ phân giải DO
- 0,1 mg/L (ppm)
Bút đo pH thịt Foodcare, đầu dò có ren gắn dao cắt FC097 – HI981045
- Thang đo
- 0,00 – 12,00 pH
- Độ phân giải
- 0,01 pH
Nhiệt kế cặp nhiệt điện loại T cầm tay kèm đầu dò xuyên FC767PW thay thế được – HI935004
- Thang đo*
- -50,0 – 199,9°C / 200 – 300°C; -58,0 – 399,9°F / 400 – 572°F
- Độ chính xác máy (@ 23,0°C ±5°C)
- ±0,4°C (-50,0 – 300°C); ±0,7°F (-58,0 – 572°F)
Bút đo pH bánh mì và bột nhào Foodcare với đầu dò chuyên dụng – HI981038
- Thang đo
- 0,00 – 12,00 pH
- Độ phân giải
- 0,01 pH
Bút đo pH sô-cô-la Foodcare với đầu dò chuyên dụng – HI981039
- Thang đo
- 0,00 – 12,00 pH
- Độ phân giải
- 0,01 pH
Bút đo pH cơm sushi Foodcare với đầu dò phẳng thân titan – HI981035
- Thang đo
- 0,00 – 12,00 pH
- Độ phân giải
- 0,01 pH
Bút đo pH đất GroLine® với đầu dò chuyên dụng đầu hình nón – HI981030
- Thang đo
- 0,00 – 12,00 pH
- Độ phân giải
- 0,01 pH
Nhiệt kế cặp nhiệt điện loại K chống nước độ phân giải 0,1°, bản tiêu chuẩn – HI93531
- Điện cực / Đầu dò
- cặp nhiệt điện loại K dòng HI766 (không kèm theo)
- Phím CAL
- Không có
Nhiệt kế cặp nhiệt điện loại K chống nước độ phân giải 0,1°, có phím CAL và đèn nền – HI93531N
- Điện cực / Đầu dò
- cặp nhiệt điện loại K dòng HI766 (không kèm theo)
- Phím CAL
- Có
Nhiệt kế cặp nhiệt điện loại T cầm tay kèm đầu dò siêu nhanh FC767C1 – HI9350041
- Thang đo*
- -50,0 – 199,9°C / 200 – 300°C; -58,0 – 399,9°F / 400 – 572°F
- Độ chính xác máy (@ 23,0°C ±5°C)
- ±0,4°C (-50,0 – 300°C); ±0,7°F (-58,0 – 572°F)
Nhiệt kế cặp nhiệt điện loại T cầm tay với đầu dò xuyên cố định – HI935008
- Thang đo*
- -50,0 – 199,9°C / 200 – 300°C; -58,0 – 399,9°F / 400 – 572°F
- Thời gian đáp ứng (90% giá trị cuối)
- 20 giây
Nhiệt kế cặp nhiệt điện loại K cầm tay kèm đầu dò siêu nhanh FC766C1 – HI9350011
- Thang đo*
- -50,0 – 199,9°C / 200 – 300°C; -58,0 – 399,9°F / 400 – 572°F
- Độ chính xác máy (@ 23,0°C ±5°C)
- ±0,4°C (-50,0 – 300°C); ±0,7°F (-58,0 – 572°F)
Nhiệt kế cặp nhiệt điện loại K cầm tay kèm đầu dò xuyên FC766PW thay thế được – HI935001
- Thang đo*
- -50,0 – 199,9°C / 200 – 300°C; -58,0 – 399,9°F / 400 – 572°F
- Độ chính xác máy (@ 23,0°C ±5°C)
- ±0,4°C (-50,0 – 300°C); ±0,7°F (-58,0 – 572°F)
Máy đo TDS cầm tay ba thang đo, bù nhiệt bằng tay – HI8734
- Độ phân giải
- 0,1 mg/L (ppm); 1 mg/L (ppm); 0,01 g/L (ppt)
- Độ chính xác (ở 25°C/77°F)
- ±1% toàn thang (F.S.), không tính sai số đầu dò
Bút đo pH GroLine® điện cực thay được, độ phân giải 0,01 pH – HI98115
- Thang đo
- 0,00 – 14,00 pH
- Độ phân giải
- 0,01 pH
Bút đo pH Checker® Plus, độ phân giải 0,01 pH, điện cực thay được – HI98100
- Thang đo
- 0,00 – 14,00 pH
- Độ phân giải
- 0,01 pH
Bút đo pH Checker®, độ phân giải 0,1 pH, điện cực thay được – HI98103
- Thang đo
- 0,0 – 14,0 pH
- Độ phân giải
- 0,1 pH
Nhiệt kế cặp nhiệt điện loại K cầm tay với đầu dò xuyên cố định – HI935007
- Thang đo*
- -50,0 – 199,9°C / 200 – 300°C; -58,0 – 399,9°F / 400 – 572°F
- Thời gian đáp ứng (90% giá trị cuối)
- 20 giây
Máy đo đa chỉ tiêu Bluetooth® pH/EC/độ đục/DO quang học, cáp 10 m – HI98594/10
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH* / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu Bluetooth® pH/EC/độ đục/DO quang học, cáp 20 m – HI98594/20
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH* / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu Bluetooth® pH/EC/độ đục/DO quang học, cáp 30 m – HI98594/30
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH* / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu Bluetooth® pH/EC/độ đục/DO quang học, cáp 40 m – HI98594/40
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH* / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu Bluetooth® pH/EC/độ đục/DO quang học, cáp 50 m – HI98594/50
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH* / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu Bluetooth® pH/EC/độ đục/DO quang học, cáp 4 m – HI98594
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH* / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu Bluetooth® pH/EC/DO quang học, cáp 20 m – HI98494/20
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH* / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu Bluetooth® pH/EC/DO quang học, cáp 30 m – HI98494/30
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH* / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu Bluetooth® pH/EC/DO quang học, cáp 40 m – HI98494/40
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH* / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu Bluetooth® pH/EC/DO quang học, cáp 50 m – HI98494/50
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH* / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu Bluetooth® pH/EC/DO quang học, cáp 4 m – HI98494
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH* / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu Bluetooth® pH/EC/DO quang học, cáp 10 m – HI98494/10
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH* / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu GPS pH/EC/ISE/độ đục/DO, đầu dò tự ghi 4 m – HI98394
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu GPS pH/EC/ISE/độ đục/DO, đầu dò tự ghi 10 m – HI98394/10
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu GPS pH/EC/ISE/độ đục/DO, đầu dò tự ghi 20 m – HI98394/20
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu GPS pH/EC/ISE/độ đục/DO, đầu dò tự ghi 30 m – HI98394/30
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Máy đo đa chỉ tiêu GPS pH/EC/ISE/độ đục/DO, đầu dò tự ghi 40 m – HI98394/40
- Thang đo pH / mV
- 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV
- Độ phân giải pH / mV
- 0,01 pH / 0,1 mV
Chưa có sản phẩm khớp – bấm "Tất cả" hoặc gửi yêu cầu, Tam Hưng Long tìm mã phù hợp.
So sánh nhanh các dòng tiêu biểu
| Thông số | HI98394 | HI98294 | HI98394/10 | HI98294/50 |
|---|---|---|---|---|
| Thang đo pH / mV | 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV | 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV | 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV | 0,00 – 14,00 pH / ±600,0 mV |
| Độ phân giải pH / mV | 0,01 pH / 0,1 mV | 0,01 pH / 0,1 mV | 0,01 pH / 0,1 mV | 0,01 pH / 0,1 mV |
| Độ chính xác pH / mV | ±0,05 pH / ±3,0 mV | ±0,05 pH / ±3,0 mV | ±0,05 pH / ±3,0 mV | ±0,05 pH / ±3,0 mV |
| Thang đo ORP | ±2000,0 mV | ±2000,0 mV | ±2000,0 mV | ±2000,0 mV |
| Độ phân giải ORP | 0,1 mV | 0,1 mV | 0,1 mV | 0,1 mV |
| Độ chính xác ORP | ±10 mV | ±10 mV | ±10 mV | ±10 mV |
| Hiệu chuẩn ORP | tự động tại một điểm tùy chọn (mV tương đối) | tự động tại một điểm tùy chọn (mV tương đối) | tự động tại một điểm tùy chọn (mV tương đối) | tự động tại một điểm tùy chọn (mV tương đối) |
| Thang đo DO | 0,0 – 500,0 % bão hòa 0,00 – 50,00 ppm (mg/L) | 0,0 – 500,0 % bão hòa 0,00 – 50,00 ppm (mg/L) | 0,0 – 500,0 % bão hòa 0,00 – 50,00 ppm (mg/L) | 0,0 – 500,0 % bão hòa 0,00 – 50,00 ppm (mg/L) |
| Độ phân giải DO | 0,1 % bão hòa; 0,01 ppm (mg/L) | 0,1 % bão hòa; 0,01 ppm (mg/L) | 0,1% bão hòa; 0,01 ppm (mg/L) | 0,1% bão hòa; 0,01 ppm (mg/L) |
Số liệu theo catalogue hãng. Bấm vào mã để xem đủ thông số.
Chọn máy đo cầm tay Hanna theo chỉ tiêu cần đo
Máy đo cầm tay Hanna chia theo chỉ tiêu: pH và ORP; độ dẫn điện EC, TDS, độ mặn; oxy hòa tan DO; nhiệt độ; và dòng đa chỉ tiêu đo nhiều thông số cùng lúc trên một đầu dò. Bước đầu tiên là xác định mẫu đo (nước, đất, thực phẩm, dung dịch) và các chỉ tiêu cần ghi kết quả.
- Chỉ cần pH hoặc EC đơn lẻ: chọn bút đo hoặc máy cầm tay một chỉ tiêu – gọn, dễ hiệu chuẩn.
- Cần pH + EC/TDS: các dòng kết hợp như GroLine, máy pH/EC/TDS bỏ túi.
- Giám sát hiện trường nhiều thông số: máy đa chỉ tiêu chống nước kèm đầu dò cáp dài, có lưu dữ liệu và GPS tùy dòng.
Bút đo, máy cầm tay hay máy đa chỉ tiêu?
Bút đo phù hợp kiểm tra nhanh, chi phí thấp. Máy cầm tay cho độ phân giải và độ chính xác cao hơn, thay được điện cực, nhiều dòng có hiệu chuẩn nhiều điểm và lưu dữ liệu GLP. Máy đa chỉ tiêu dùng khi cần đo đồng thời pH, ORP, EC, DO, độ đục… tại sông hồ, ao nuôi, hệ thống xử lý nước.
Xem thêm toàn bộ máy đo cầm tay các hãng tại danh mục Máy đo cầm tay, và trang thương hiệu Hanna Instruments.
Câu hỏi thường gặp
Máy đo cầm tay Hanna có cần hiệu chuẩn thường xuyên không?
Có. Máy đo pH nên hiệu chuẩn trước mỗi ngày đo hoặc mỗi ca bằng dung dịch đệm chuẩn; máy đo EC/DO hiệu chuẩn theo tần suất sử dụng và yêu cầu chất lượng của đơn vị. Tam Hưng Long cung cấp dung dịch chuẩn Hanna và dịch vụ hiệu chuẩn.
Mua máy đo Hanna ở Tam Hưng Long có chính hãng không?
Sản phẩm Hanna do Tam Hưng Long phân phối là hàng chính hãng, có chứng từ xuất xứ theo từng lô hàng; tư vấn chọn máy và hỗ trợ kỹ thuật sau bán.
Không thấy mã máy cần tìm trên web thì sao?
Gửi mã hoặc chỉ tiêu cần đo qua nút “Nhận báo giá” – Tam Hưng Long báo giá cả những mã Hanna chưa đăng trên website.



